Cổng thông tin về Essilor Stellest® và kiểm soát tiến triển cận thị trẻ em tại Việt Nam.
Visual Research

Timeline theo dõi Stellest 24 tháng: phụ huynh nên nhớ mốc nào?

Gợi ý timeline 24 tháng để phụ huynh theo dõi trẻ khi tìm hiểu hoặc sử dụng giải pháp kiểm soát tiến triển cận thị như Stellest.

Biên tập: Stellest.vn Editorial DeskRà soát nội dung: ASV OpticalCập nhật: 2026
Mục lục nhanh:

Timeline 24 tháng nên hình dung thế nào?

Tháng 0

Đo mắt và tư vấn

Ghi lại đơn kính, lịch sử tăng độ, thói quen học tập, thời gian ngoài trời và khả năng đeo kính của trẻ.

1–2 tuần

Theo dõi thích nghi

Kiểm tra trẻ có đeo đều không, kính có vừa không, có than khó chịu hay tháo kính thường xuyên không.

3–6 tháng

Tái kiểm tra

So sánh đơn kính, thói quen và mức độ tuân thủ. Không tự kết luận chỉ dựa trên cảm giác nhìn rõ.

12 tháng

Đánh giá xu hướng

Nhìn lại tốc độ tăng độ, thói quen và lịch sử đeo kính trong cả năm.

24 tháng

Đọc cùng nghiên cứu

Đối chiếu dữ liệu thực tế của trẻ với bối cảnh nghiên cứu 2 năm, không so sánh máy móc.

Liên tục

Duy trì thói quen

Quản lý nhìn gần, màn hình, ánh sáng học tập, thời gian ngoài trời và đeo kính đều.

Điểm quan trọng

Không nên mua kính rồi chờ 2 năm mới đánh giá. Kiểm soát tiến triển cận thị là quá trình theo dõi liên tục, trong đó phụ huynh đóng vai trò rất lớn ở nhà.

Đọc tiếp

Xem thêm nghiên cứu lâm sàng 2 năm, đeo đều mỗi ngày, nghiên cứu lâm sàng Stellesttư vấn Stellest tại TPHCM.

Gợi ý đọc tiếp

Tìm hiểu thêm về kiểm soát cận thị và Stellest

Nếu trẻ đã có dấu hiệu cận thị hoặc tăng độ, phụ huynh có thể tìm hiểu thêm về kiểm soát cận thị, Essilor Stellest® và các bước chuẩn bị trước khi tư vấn.

Lưu ý nội dung:

Thông tin trên Stellest.vn được biên soạn nhằm hỗ trợ phụ huynh tìm hiểu trước khi tư vấn trực tiếp. Nội dung không thay thế việc đo mắt, chẩn đoán hoặc tư vấn chuyên môn phù hợp với từng trẻ.

Đang tìm hiểu giải pháp kiểm soát tiến triển cận thị cho trẻ?

Hãy xem thêm chuyên mục Essilor Stellest hoặc đặt lịch tư vấn để được đánh giá phù hợp với tình trạng, đơn kính và thói quen sinh hoạt của trẻ.